(Phương ngữ Quảng Đông) từ trợ từ dùng ở cuối câu, như một dấu hiệu nhấn mạnh hoặc biểu cảm nhẹ nhàng, dễ nhớ như câu nói 'ngà ngà' kết thúc câu cho vui tai.
〈方言〉助词,用于句末。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ngà】【ㄫㄚˋ】【NGÀ】
Hình thái radical:
⿰,口,掗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一一丨一乚乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép