Bản dịch của từ 𠻻 trong tiếng Việt

𠻻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇN/AN/AN/A

𠻻 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) âm đọc おし, giống như 'im lặng' hay 'câm', liên tưởng đến trạng thái không thể nói được, như người bị bệnh khó nói.

〈日本释义〉读音おし(唖,oshi)《西鶴・本朝桜陰比事》「惣頭は難病にて𠻻(おし)なれば……」とある。〔解説〕“唖”と同じ。おうし。あしや。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠻻
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÃ】
Hình thái radical:
⿰,口,閉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丨乚一一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép