Bản dịch của từ 𠻻 trong tiếng Việt
𠻻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎ | ㄨㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𠻻 (Danh từ)
【wǎ】
01
(Theo nghĩa Nhật) âm đọc おし, giống như 'im lặng' hay 'câm', liên tưởng đến trạng thái không thể nói được, như người bị bệnh khó nói.
〈日本释义〉读音おし(唖,oshi)《西鶴・本朝桜陰比事》「惣頭は難病にて𠻻(おし)なれば……」とある。〔解説〕“唖”と同じ。おうし。あしや。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
