Bản dịch của từ 𠻾 trong tiếng Việt
𠻾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𠻾 (Danh từ)
【wàng】
01
Thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ dùng để phiên âm (theo âm Quảng Đông), ví dụ trong tên địa danh nước ngoài như 〔~𠷯(mei2)〕, chỉ thành phố Bombay (Ấn Độ).
译音用字(以粤语发音译),〔~𠷯(mei2)〕,海外地名,即今印度孟买(Bombay)。
Ví dụ
