Bản dịch của từ 𠼗 trong tiếng Việt

𠼗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋN/AN/AN/A

𠼗 (Động từ)

zàn
01

Nói chuyện, tán gẫu (như trong câu thơ cổ: 'vừa nói vừa thổi gió')

说。元石君宝《曲江池》:“尚古自把风流话~”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ , dùng để chỉ hành động nói

同“囋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠼗
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,斬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép