Bản dịch của từ 𠼗 trong tiếng Việt
𠼗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𠼗 (Động từ)
【zàn】
01
Nói chuyện, tán gẫu (như trong câu thơ cổ: 'vừa nói vừa thổi gió')
说。元石君宝《曲江池》:“尚古自把风流话~”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ 囋, dùng để chỉ hành động nói
同“囋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
