Bản dịch của từ 𠼙 trong tiếng Việt
𠼙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎng | ㄙㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𠼙 (Danh từ)
【sǎng】
01
Giọng nói, cổ họng (nhớ đến 'sảng' như 'sảng khoái' khi nói chuyện thoải mái).
同“嗓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sảng khoái, tươi mát (cảm giác dễ chịu, thoải mái như khi trời mát).
同“爽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
