Bản dịch của từ 𠼛 trong tiếng Việt

𠼛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𠼛 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (biểu thị đồi núi, gò đất); dễ nhớ như “phụ” giúp nhớ hình dáng đất đồi nhấp nhô.

同“阜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠼛
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
阜, 𠻰
Hình thái radical:
⿱,𠱠,⿸,厂,三
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一一丿一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép