Bản dịch của từ 𠼞 trong tiếng Việt

𠼞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/AN/AN/A

𠼞 (Danh từ)

ā
01

Tên cũ của khí amoniac (), nhớ như 'a' là khí amoniac xưa

“氨”的旧称。见《汉语大字典》第二版730页。

Ví dụ
𠼞
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,合,亞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一一丨一乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép