Bản dịch của từ 𠼢 trong tiếng Việt

𠼢

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𠼢 (Từ tượng thanh)

qiáng
01

Từ tượng thanh, âm thanh vang vang dễ nhớ như tiếng gõ cửa.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rẻ, giá thấp, cách nói trong phương ngữ Ngô (miền Giang Nam).

便宜,低廉,吴语方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠼢
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,口,強
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一乚乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép