Bản dịch của từ 𠼰 trong tiếng Việt

𠼰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇN/AN/AN/A

𠼰 (Danh từ)

gěng
01

Chữ dùng trong mật chú Đạo giáo, như một “mật mã” thần bí (giúp nhớ: 'cảnh' như cảnh giới tâm linh trong Đạo giáo).

道教密咒用字。见《道法会元·卷之二百五十五·殿三·地祇温元帅大法》。

Ví dụ
𠼰
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Hình thái radical:
⿰,口,梗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶一丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép