Bản dịch của từ 𠼶 trong tiếng Việt

𠼶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǐn

ㄋㄧㄣˇN/AN/AN/A

𠼶 (Động từ)

nǐn
01

Giữ chặt, nhịn lại không thở ra, như khi ta 'nhịn' thở để tập trung hay kiềm chế cảm xúc. Ví dụ: 'nhịn cười', 'nhịn thở'. (Tương tự như từ 'nhẫn' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa.)

〈越南释义〉读音nín,忍住,屏住,止住。〔~咀〕屏息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠼶
Bính âm:
【nǐn】【ㄋㄧㄣˇ】【NHẪN】
Hình thái radical:
⿰,口,赧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一丿乚丿丶乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép