Bản dịch của từ 𠼶 trong tiếng Việt
𠼶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐn | ㄋㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𠼶 (Động từ)
【nǐn】
01
Giữ chặt, nhịn lại không thở ra, như khi ta 'nhịn' thở để tập trung hay kiềm chế cảm xúc. Ví dụ: 'nhịn cười', 'nhịn thở'. (Tương tự như từ 'nhẫn' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa.)
〈越南释义〉读音nín,忍住,屏住,止住。〔~咀〕屏息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
