Bản dịch của từ 𠼸 trong tiếng Việt
𠼸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄢˇ / ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𠼸 (Tính từ)
【】
01
Diễn tiến chậm rãi, từ từ như bước chân nhẹ nhàng trên con đường mòn, dễ nhớ như từ 'ện' trong tiếng Việt chỉ sự chậm chạp.
〈越南释义〉读音ện,缓慢的进展。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(âm thanh) giọng nữ nhẹ nhàng, mềm mại như tiếng đàn dây văng vẳng trong đêm, dễ nhớ như tiếng 'ẻn' của con mèo kêu lúc đêm khuya.
〈越南释义〉读音ẻn,(指声音)女性般的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
