Bản dịch của từ 𠼸 trong tiếng Việt

𠼸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄢˇ / ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𠼸 (Tính từ)

01

Diễn tiến chậm rãi, từ từ như bước chân nhẹ nhàng trên con đường mòn, dễ nhớ như từ 'ện' trong tiếng Việt chỉ sự chậm chạp.

〈越南释义〉读音ện,缓慢的进展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(âm thanh) giọng nữ nhẹ nhàng, mềm mại như tiếng đàn dây văng vẳng trong đêm, dễ nhớ như tiếng 'ẻn' của con mèo kêu lúc đêm khuya.

〈越南释义〉读音ẻn,(指声音)女性般的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠼸
Bính âm:
【ㄧㄢˇ / ㄧㄢˋ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,口,偃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨一丨乚一一乚丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép