Bản dịch của từ 𠼺 trong tiếng Việt

𠼺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𠼺 (Động từ)

dàn
01

Chữ Nôm, đọc là 'dặn', nghĩa là khuyên bảo, chỉ dẫn ai đó một cách cẩn thận, tỉ mỉ (giống như khi mẹ dặn dò con cái).

喃字。读音dặn,向某人作(精心的)推荐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠼺
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【DẶN】
Hình thái radical:
⿰,口,惮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丨丶丶丿丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép