ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠼼
Bảng phân tích âm vị 𠼼
N/A
Chữ Nôm vùng Nam Bộ, đọc là 'biểu', dùng để chỉ trạng thái môi bị méo, vẹo (như khi cười hề hoặc làm mặt xấu). Ví dụ: 'biểu cằm' là môi bị vẹo.
喃字。读音bĩu,〔~𠿃〕嘴唇歪曲。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép