Bản dịch của từ 𠼽 trong tiếng Việt

𠼽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𠼽 (Động từ)

méi
01

Chữ Nôm dùng để thông báo, báo tin (giống chữ 𠰌), đọc là méc, nghĩa là thông báo cho biết điều gì đó.

喃字。同“𠰌”。读音méc,通知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠼽
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÉC】
Hình thái radical:
⿰,口,覓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶丶丿丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép