Bản dịch của từ 𠼾 trong tiếng Việt

𠼾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

𠼾 (Tính từ)

sòng
01

(tính từ) song song, như hai đường thẳng song song không giao nhau, dễ nhớ như câu 'song song như đôi cánh chim'

〈越南释义〉读音song,平行的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(trạng từ) quá quen thuộc, thoải mái, không gò bó, như khi bạn thân nói chuyện tự nhiên không khách sáo

〈越南释义〉读音suồng,太熟悉,无拘无束地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(động từ) nói thẳng, bộc lộ ý kiến một cách thẳng thắn, không vòng vo, như câu 'sòng phẳng' trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音sòng,说出自己的想法,直截了当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠼾
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,口,崇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚丨丶丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép