Bản dịch của từ 𠼾 trong tiếng Việt
𠼾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𠼾 (Tính từ)
【sòng】
01
(tính từ) song song, như hai đường thẳng song song không giao nhau, dễ nhớ như câu 'song song như đôi cánh chim'
〈越南释义〉读音song,平行的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(trạng từ) quá quen thuộc, thoải mái, không gò bó, như khi bạn thân nói chuyện tự nhiên không khách sáo
〈越南释义〉读音suồng,太熟悉,无拘无束地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(động từ) nói thẳng, bộc lộ ý kiến một cách thẳng thắn, không vòng vo, như câu 'sòng phẳng' trong tiếng Việt
〈越南释义〉读音sòng,说出自己的想法,直截了当。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
