Bản dịch của từ 𠽀 trong tiếng Việt
𠽀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𠽀 (Động từ)
【náo】
01
(theo tiếng Việt) phát âm gần giống 'ngấu' hoặc 'ngáu', nghĩa là nhai, cắn; nhớ như tiếng răng cắn thức ăn trong miệng
〈越南释义〉读音ngau与ngáu,嚼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phát âm 'ngấu') nghĩa chưa rõ, cần nhớ như một âm tiết đặc biệt trong tiếng Việt
〈越南释义〉读音ngấu,义未详。
Ví dụ
