Bản dịch của từ 𠽀 trong tiếng Việt

𠽀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊN/AN/AN/A

𠽀 (Động từ)

náo
01

(theo tiếng Việt) phát âm gần giống 'ngấu' hoặc 'ngáu', nghĩa là nhai, cắn; nhớ như tiếng răng cắn thức ăn trong miệng

〈越南释义〉读音ngau与ngáu,嚼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phát âm 'ngấu') nghĩa chưa rõ, cần nhớ như một âm tiết đặc biệt trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音ngấu,义未详。

Ví dụ
𠽀
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NÁO】
Hình thái radical:
⿰,口,偶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép