Bản dịch của từ 𠽆 trong tiếng Việt

𠽆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠽆 (Động từ)

nuò
01

Hành động nuốt, ăn hoặc nuốt chửng như khi ăn cơm hay uống nước (nhớ câu 'nuốt trôi mọi khó khăn').

〈越南释义〉读音nuốt,吞咽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠽆
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NUỐT】
Hình thái radical:
⿰,口,訥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一一一丨乚一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép