Bản dịch của từ 𠽎 trong tiếng Việt
𠽎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nái | ㄋㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𠽎 (Động từ)
【nái】
01
Nhai, cắn nghiền thức ăn như khi ăn cơm hay bánh mì (giúp nhớ: 'nhai' giống âm và nghĩa)
〈越南释义〉读音nhai,咀嚼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mưa rơi nhẹ, mưa phùn (nhười như tiếng mưa rơi nhẹ nhàng)
〈越南释义〉读音nhười,下雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
