Bản dịch của từ 𠽏 trong tiếng Việt

𠽏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𠽏 (Tính từ)

hán
01

〈tiếng Việt〉đọc là hám, nghĩa là tham lam, muốn nhiều không biết đủ (như người hám lợi, hám ăn).

〈越南释义〉读音hám,贪婪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠽏
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁM】
Hình thái radical:
⿰,口,陷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚乚丨丿乚丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép