Bản dịch của từ 𠽐 trong tiếng Việt
𠽐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𠽐 (Tính từ)
【kuáng】
01
(〈喃〉) âm thanh từ miệng như tiếng cá kêu, diễn tả trạng thái ngẩn ngơ, đờ đẫn (như cá mắc cạn lặng lẽ). Gợi nhớ câu 'hoảng hốt như cá mắc cạn'.
〈喃〉从口、魚聲。發呆,茫然。出自《康熙字典》增订版。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
