Bản dịch của từ 𠽔 trong tiếng Việt

𠽔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𠽔 (Động từ)

tuó
01

Chữ Nôm đọc là 'thưa', nghĩa là báo cáo, trình bày (như khi thưa chuyện với quan trên). Ví dụ: 'thưa với vua' là báo cáo tin tức.

喃字。读音thưa,〔~𠳚〕禀告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠽔
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THƯA】
Hình thái radical:
⿰,口,疎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丨一丨一一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép