Bản dịch của từ 𠽕 trong tiếng Việt

𠽕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋN/AN/AN/A

𠽕 (Tính từ)

tiè
01

(theo tiếng Việt) thẹp, lắc lư như sắp đổ, dễ gãy (như cây cột xiêu vẹo)

〈越南释义〉读音thẹp,摇摇欲坠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠽕
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【THẸP】
Hình thái radical:
⿰,口,捷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一一乚一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép