ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠽖
Bảng phân tích âm vị 𠽖
Jú
Gấp gáp, thúc giục người khác làm nhanh hơn (như khi mẹ giục con ăn cơm).
〈越南释义〉读音giục,催促。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép