Bản dịch của từ 𠽖 trong tiếng Việt

𠽖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𠽖 (Động từ)

01

Gấp gáp, thúc giục người khác làm nhanh hơn (như khi mẹ giục con ăn cơm).

〈越南释义〉读音giục,催促。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠽖
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【GIỤC】
Hình thái radical:
⿰,口,逐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép