Bản dịch của từ 𠽗 trong tiếng Việt
𠽗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𠽗 (Động từ)
【niǎn】
01
Than phiền, càu nhàu như người hay nhằn nhằn trong nhà
〈越南释义〉读音nhẳn,抱怨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lịch sự, nhã nhặn, hòa nhã, như lời nói nhẹ nhàng và khiêm tốn
〈越南释义〉读音nhặn,〔雅~〕文雅,和善,谦和。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
