Bản dịch của từ 𠽗 trong tiếng Việt

𠽗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇN/AN/AN/A

𠽗 (Động từ)

niǎn
01

Than phiền, càu nhàu như người hay nhằn nhằn trong nhà

〈越南释义〉读音nhẳn,抱怨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lịch sự, nhã nhặn, hòa nhã, như lời nói nhẹ nhàng và khiêm tốn

〈越南释义〉读音nhặn,〔雅~〕文雅,和善,谦和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠽗
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NHẲN】
Hình thái radical:
⿰,口,眼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép