Bản dịch của từ 𠽡 trong tiếng Việt

𠽡

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𠽡 (Từ tượng thanh)

huì
01

𠽡𠽡〕giống như tiếng chim kêu 'huýt huýt', từ tượng thanh mô phỏng âm thanh tự nhiên.

〔𠽡𠽡〕同“嘒嘒”。象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠽡
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,口,惠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨一丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép