Bản dịch của từ 𠽥 trong tiếng Việt

𠽥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𠽥 (Động từ)

yàn
01

Giống chữ “” (nghẹn, cổ họng), nhớ như “yết hầu” là cổ họng

同“咽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠽥
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,䙵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚丨丨一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép