Bản dịch của từ 𠽫 trong tiếng Việt
𠽫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiā | ㄒㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
𠽫 (Tính từ)
【xiā】
01
Hình dáng miệng há rộng, như khi ngáp hoặc gọi bạn (dễ nhớ như miệng há ra 'ha').
口张开的样子。《玉篇·口部》:“~,口~~也。”《字彙·口部》:“~,口~。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Trong từ ghép 㗿𠽫) Hình ảnh khe núi rộng rãi, trống trải như tiếng vọng vang trong thung lũng (giống như tiếng vọng 'ha ha' trong núi).
〔㗿~〕也作〔谽谺〕。山谷中很空旷的样子。《集韻·麻韻》:“谺,谽谺,谷中大空皃。亦作㗿~。”
Ví dụ
