Bản dịch của từ 𠽰 trong tiếng Việt

𠽰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧN/AN/AN/A

𠽰 (Động từ)

01

Nói thầm nhỏ nhẹ như tiếng thì thầm (như tiếng 'dì dì' trong đêm khuya)

小声说话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠽰
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Hình thái radical:
⿰,口,寔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶乚丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép