ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠽵
Bảng phân tích âm vị 𠽵
Yù
Tiếng nấc cụt, tiếng nấc nghẹn như khi bị sặc hoặc hồi hộp (âm thanh đặc trưng của nấc).
呃逆声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép