Bản dịch của từ 𠽶 trong tiếng Việt

𠽶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuài

ㄔㄨㄞˋN/AN/AN/A

𠽶 (Động từ)

chuài
01

Cắn, ngoạm như chó cắn xương (dễ nhớ vì 'thoái' nghe gần giống 'thoái' trong 'thoái hóa', tưởng tượng răng cắn mạnh)

咬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ăn ngấu nghiến, nuốt chửng một cách nhanh chóng (như con thú đói)

大口吞食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠽶
Bính âm:
【chuài】【ㄔㄨㄞˋ】【THOÁI】
Các biến thể:
啜, 嘬, 歠, 𣤌
Hình thái radical:
⿰,口,毳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一一乚丿一一乚丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép