ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠽷
Bảng phân tích âm vị 𠽷
Zā
Chữ dùng để phiên âm âm thanh nước ngoài, giống như một 'từ mượn' trong tiếng Việt (ví dụ như cách viết lại âm tiếng nước ngoài).
音译字。《雲棲法彙》:“……拿娑癹斡月述提啞撇羶𠽷都𦎌薩哩斡荅塔葛達蘇……”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép