Bản dịch của từ 𠽻 trong tiếng Việt

𠽻

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

𠽻 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh lách cách, chói tai như tiếng chim kêu hay tiếng nói lắp bắp (giống âm thanh của chữ '').

同“哳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠽻
Bính âm:
【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,口,喆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一丨乚一一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép