Bản dịch của từ 𠾋 trong tiếng Việt

𠾋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄗㄨㄟˇN/AN/AN/A

𠾋 (Danh từ)

zuǐ
01

Cùng nghĩa với chữ “” (miệng), dễ nhớ như miệng ăn, miệng nói.

同“嘴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠾋
Bính âm:
【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【TỦY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,𭪿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一乚一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép