Bản dịch của từ 𠾌 trong tiếng Việt

𠾌

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋN/AN/AN/A

𠾌 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh vỡ tan, như tiếng bạt bùng của vật gì đó bị đập vỡ (âm thanh dễ nhớ như tiếng 'bạt' trong tiếng Việt).

象声字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠾌
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,口,𦥭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丿一乚丨丿丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép