Bản dịch của từ 𠾑 trong tiếng Việt

𠾑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𠾑 (Động từ)

xián
01

Giống chữ “” (hiềm), nghĩa là dùng miệng ngậm, như ngậm mồi hoặc ngậm vật gì đó (nhớ câu 'miệng ngậm hiềm' dễ nhớ)

同“衔”。用嘴含。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠾑
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,衘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丿丿丨丿一一丨一丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép