Bản dịch của từ 𠾒 trong tiếng Việt
𠾒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𠾒 (Danh từ)
【yǎ】
01
Chữ dùng để phiên âm tên riêng nước ngoài; ví dụ tên vua Anh “雅治” (George) phiên âm cũ, nay gọi là “乔治” (George). (Dễ nhớ: Á như âm “ya” trong George, vua Anh nổi tiếng)
译音用字。英国国王“雅治”(George的音译,今通译“乔治”)。见梁廷柟《粤道贡国说 卷六 咭唎国二》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
