Bản dịch của từ 𠾙 trong tiếng Việt

𠾙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𠾙 (Danh từ)

01

Dùng trong tên người ở Đài Loan (giúp nhớ chữ này thường gặp trong tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong kinh Phật, xuất hiện trong các kinh điển như Long Khảm Thủ Giám, Đà La Ni Tạp Tập, và Nhất Thiết Kinh Âm Nghĩa.

佛经用字。见《龙龛手鉴·卷二》《陀罗尼杂集》《一切经音义》。

Ví dụ
𠾙
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Hình thái radical:
⿰,口,富
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶乚一丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép