Bản dịch của từ 𠾙 trong tiếng Việt
𠾙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𠾙 (Danh từ)
【fù】
01
Dùng trong tên người ở Đài Loan (giúp nhớ chữ này thường gặp trong tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong kinh Phật, xuất hiện trong các kinh điển như Long Khảm Thủ Giám, Đà La Ni Tạp Tập, và Nhất Thiết Kinh Âm Nghĩa.
佛经用字。见《龙龛手鉴·卷二》《陀罗尼杂集》《一切经音义》。
Ví dụ
