Bản dịch của từ 𠾛 trong tiếng Việt

𠾛

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𠾛 (Từ tượng thanh)

huáng
01

Từ tượng thanh mô tả âm thanh vang vang, như tiếng gõ nhịp hoặc tiếng kêu của ốc biển (giúp nhớ như tiếng 'bíp bíp' trong tiếng Việt).

象声词。《琵琶记·第三十四齣·寺中遗像》:“木鱼乱敲逼逼剥剥,海螺响处~~~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠾛
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,口,黃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép