Bản dịch của từ 𠾛 trong tiếng Việt
𠾛
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𠾛 (Từ tượng thanh)
【huáng】
01
Từ tượng thanh mô tả âm thanh vang vang, như tiếng gõ nhịp hoặc tiếng kêu của ốc biển (giúp nhớ như tiếng 'bíp bíp' trong tiếng Việt).
象声词。《琵琶记·第三十四齣·寺中遗像》:“木鱼乱敲逼逼剥剥,海螺响处~~~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
