Bản dịch của từ 𠾤 trong tiếng Việt

𠾤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn〡

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𠾤 (Tính từ)

jìn〡
01

Chữ 𠾤 là cách viết sai phổ biến của chữ '' (cấm miệng, im lặng như bị cấm khẩu).

“噤”的讹俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠾤
Bính âm:
【jìn〡】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,森,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丶一丨丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép