Bản dịch của từ 𠾨 trong tiếng Việt

𠾨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤN/AN/AN/A

𠾨 (Động từ)

kāng
01

Mổ, mổ lấy thức ăn (như chim mổ mồi) – nhớ đến tiếng kêu 'khang' khi chim mổ.

啄。官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠾨
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Hình thái radical:
⿰,口,嵌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚丨一丨丨一一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép