Bản dịch của từ 𠾬 trong tiếng Việt
𠾬
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𠾬 (Trạng từ)
【jìn】
01
(phương ngữ) giống như từ “唫” (âm thanh tương tự, dễ nhớ như tiếng rên rỉ)
〈方〉同“唫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(phương ngữ Ngô) cảm giác run rẩy, như khi bị lạnh run
〈方〉吴语,打冷战。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
