Bản dịch của từ 𠾬 trong tiếng Việt

𠾬

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𠾬 (Trạng từ)

jìn
01

(phương ngữ) giống như từ “” (âm thanh tương tự, dễ nhớ như tiếng rên rỉ)

〈方〉同“唫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(phương ngữ Ngô) cảm giác run rẩy, như khi bị lạnh run

〈方〉吴语,打冷战。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠾬
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
𠾣
Hình thái radical:
⿰,口,欽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶一一丨丶丿一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép