Bản dịch của từ 𠾵 trong tiếng Việt

𠾵

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𠾵 (Trạng từ)

01

(phương ngữ) một lát, chốc lát (nhớ câu nói dân gian “đợi 𠾵 một chút”)

〈方言〉一会儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) trong cụm từ như “罅𠾵” nghĩa là dơ bẩn, bẩn thỉu

〈方言〉〔罅~〕肮脏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(phương ngữ) trợ từ cuối câu, dùng để nhấn mạnh hoặc biểu cảm

〈方言〉句末助词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠾵
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿰,口,揸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一一丨丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép