Bản dịch của từ 𠾵 trong tiếng Việt
𠾵
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𠾵 (Trạng từ)
【bì】
01
(phương ngữ) một lát, chốc lát (nhớ câu nói dân gian “đợi 𠾵 một chút”)
〈方言〉一会儿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) trong cụm từ như “罅𠾵” nghĩa là dơ bẩn, bẩn thỉu
〈方言〉〔罅~〕肮脏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(phương ngữ) trợ từ cuối câu, dùng để nhấn mạnh hoặc biểu cảm
〈方言〉句末助词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
