Bản dịch của từ 𠾶 trong tiếng Việt

𠾶

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

𠾶 (Thán từ)

jǐng
01

Chữ dùng trong câu chú của đạo giáo, như lời niệm để cầu an (nhớ như lời 'kính' cẩn trong nghi lễ).

道教咒语用字。见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ
𠾶
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿰,口,景
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丶一丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép