ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠾸
Bảng phân tích âm vị 𠾸
Sōu
〈越南释义〉đọc là sêu, nghĩa là món quà mừng năm mới, như lì xì hay tặng phẩm Tết (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'sêu' như 'xêu' quà Tết).
〈越南释义〉读音sêu,贺年礼物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép