Bản dịch của từ 𠾽 trong tiếng Việt
𠾽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄨㄣˊ / ㄋㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𠾽 (Động từ)
【】
01
Hành động nhún vai hoặc bĩu môi thể hiện sự khiêm tốn hoặc e dè (nhún như khiêm nhường)
〈越南释义〉读音nhún,撅嘴,谦虚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ 𥇈, thường dùng để chỉ hành động tương tự
〈越南释义〉同“𥇈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tính từ chỉ sự hoạt bát, năng động, vui nhộn (nhộn nhịp, sôi nổi)
〈越南释义〉读音nhộn,活泼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
