Bản dịch của từ 𠾽 trong tiếng Việt

𠾽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨㄣˊ / ㄋㄨㄣˋN/AN/AN/A

𠾽 (Động từ)

01

Hành động nhún vai hoặc bĩu môi thể hiện sự khiêm tốn hoặc e dè (nhún như khiêm nhường)

〈越南释义〉读音nhún,撅嘴,谦虚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ 𥇈, thường dùng để chỉ hành động tương tự

〈越南释义〉同“𥇈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tính từ chỉ sự hoạt bát, năng động, vui nhộn (nhộn nhịp, sôi nổi)

〈越南释义〉读音nhộn,活泼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠾽
Bính âm:
【ㄋㄨㄣˊ / ㄋㄨㄣˋ】【NHÚN / NHỘN】
Hình thái radical:
⿰,口,閏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丨乚一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép