Bản dịch của từ 𠾾 trong tiếng Việt

𠾾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄚˋN/AN/AN/A

𠾾 (Động từ)

01

Dùng đầu lưỡi nếm thử, cảm giác như 'nhấp nhấp' vị ngon; cũng chỉ trạng thái ngồi không yên, bồn chồn như 'nhấp nhổm'.

〈越南释义〉读音nhấp,用舌尖品尝,坐立不安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vết đốm nhỏ trên đầu, như những chấm nhỏ trên trán hoặc tóc, dễ nhớ như 'thóp' trên đầu trẻ.

〈越南释义〉读音thóp,头上的斑点。

Ví dụ
𠾾
Bính âm:
【ㄋㄧㄚˋ】【NHẤP】
Hình thái radical:
⿰,口,湿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶丶丨乚一一丨丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép