Bản dịch của từ 𠾾 trong tiếng Việt
𠾾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𠾾 (Động từ)
【】
01
Dùng đầu lưỡi nếm thử, cảm giác như 'nhấp nhấp' vị ngon; cũng chỉ trạng thái ngồi không yên, bồn chồn như 'nhấp nhổm'.
〈越南释义〉读音nhấp,用舌尖品尝,坐立不安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vết đốm nhỏ trên đầu, như những chấm nhỏ trên trán hoặc tóc, dễ nhớ như 'thóp' trên đầu trẻ.
〈越南释义〉读音thóp,头上的斑点。
Ví dụ
