Bản dịch của từ 𠿁 trong tiếng Việt

𠿁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𠿁 (Động từ)

01

(khìa) nêm nếm gia vị cho món ăn thêm đậm đà

〈越南释义〉读音khìa,调味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(khí) cười khẩy cho qua chuyện; ngủ say như chết (giống như bỏ qua mọi lo toan)

〈越南释义〉读音khì,一笑置之;酣睡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(khề) uống rượu say mèm, say đến mức không tỉnh táo

〈越南释义〉读音khề,〔~呵〕喝得酩酊大醉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠿁
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿰,口,欺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一一一丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép