Bản dịch của từ 𠿁 trong tiếng Việt
𠿁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𠿁 (Động từ)
【qì】
01
(khìa) nêm nếm gia vị cho món ăn thêm đậm đà
〈越南释义〉读音khìa,调味。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(khí) cười khẩy cho qua chuyện; ngủ say như chết (giống như bỏ qua mọi lo toan)
〈越南释义〉读音khì,一笑置之;酣睡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(khề) uống rượu say mèm, say đến mức không tỉnh táo
〈越南释义〉读音khề,〔~呵〕喝得酩酊大醉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
