Bản dịch của từ 𠿄 trong tiếng Việt

𠿄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇN/AN/AN/A

𠿄 (Tính từ)

gǎo
01

Giống chữ “𤙮”, dùng để ghi nhớ dễ dàng hơn.

同“𤙮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Tiếng Việt) Đọc là ngậu, nghĩa là ồn ào, gây ầm ĩ như khi tụ tập cãi vã, làm náo động không yên.

〈越南释义〉读音ngậu,吵闹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠿄
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【NGẬU】
Hình thái radical:
⿰,口,寓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶乚丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép