Bản dịch của từ 𠿆 trong tiếng Việt
𠿆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎi | ㄇㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𠿆 (Động từ)
【mǎi】
01
Phun nước ra như vòi phun, giống như nước bắn ra mạnh mẽ.
喷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo giải thích của nhà nghiên cứu, chữ này là dạng thông tục của chữ '潠' hoặc '噀', mang nghĩa phun nước, phát âm gần giống '巽'.
按:杨宝忠《疑难字三考》P77指出,此字实为表示“喷水”的“潠”/“噀”俗体,当音巽,字书注音買者,其買为巽字之讹。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
