Bản dịch của từ 𠿇 trong tiếng Việt

𠿇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𠿇 (Động từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là cười hoặc mỉm cười (nhớ câu 'tiếu' như tiếng cười vui vẻ).

同“謑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠿇
Bính âm:
【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,解
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丿乚一丨一乚丿丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép